Cách yêu cầu tham dự cuộc họp (có ví dụ)
"I have an available time slot for a meeting at 3 PM." (Tôi có một khoảng thời gian trống cho cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều.).
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
time_slots-Đăng Ký +128K - benhvientranvanthoi.com
😞 time-slots😞 Casino Trực Tuyến: Nơi Uy Tín Và Chất Lượng Gặp Nhau!, 😞 time-slots😞 time-slots, với lịch sử phong phú và sâu rộng, luôn là điểm sáng trong lòng người chơi cá cược tại châu Á.
WooCommerce Delivery Slots - CODE WP
WooCommerce Delivery Time Picker for Shipping ... WooCommerce Delivery Time Slots 50,000 VNĐ ...
